Từ vựng
夢精
むせい
vocabulary vocab word
mộng tinh
xuất tinh khi ngủ
夢精 夢精 むせい mộng tinh, xuất tinh khi ngủ
Ý nghĩa
mộng tinh và xuất tinh khi ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むせい
vocabulary vocab word
mộng tinh
xuất tinh khi ngủ