Kanji
俗
kanji character
thô tục
phong tục
lễ nghi
trần tục
việc đời thường
俗 kanji-俗 thô tục, phong tục, lễ nghi, trần tục, việc đời thường
俗
Ý nghĩa
thô tục phong tục lễ nghi
Cách đọc
On'yomi
- みん ぞく phong tục dân gian
- ふう ぞく phong tục
- ぞく ご từ ngữ thông tục
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
民 俗 phong tục dân gian, tập quán dân gian, phong tục dân tộc -
風 俗 phong tục, tập quán, đạo đức xã hội... -
俗 người thế tục (đối lập với nhà sư Phật giáo), giáo dân, người đời... -
俗 語 từ ngữ thông tục, ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng -
俗 にthường gọi là, phổ biến gọi là, trong dân gian gọi là... -
通 俗 的 phổ biến, thông thường, bình thường -
世 俗 những thứ trần tục, phong tục thông thường, cuộc sống đời thường... -
公 序 良 俗 trật tự công cộng và đạo đức xã hội, chuẩn mực xã hội, chính sách công -
俗 説 câu nói phổ biến, phiên bản thông dụng, truyền thuyết dân gian... -
良 俗 phong tục tốt đẹp -
習 俗 phong tục tập quán, tập tục dân gian, thói quen ứng xử -
通 俗 phổ biến, thông thường -
低 俗 thô tục, tầm thường, thô thiển -
土 俗 phong tục địa phương -
風 俗 営 業 các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải trí, các doanh nghiệp như câu lạc bộ, sòng bạc và nhà hàng... -
俗 悪 thô tục, thô thiển, tầm thường -
俗 縁 mối liên hệ trần tục -
俗 化 sự tục hóa, sự thế tục hóa, sự phổ biến hóa -
俗 歌 bài hát phổ biến, dân ca, bài hát ngắn gọn... -
俗 解 giải thích bằng ngôn ngữ thông thường -
俗 界 đời sống trần tục, thế giới trần tục -
俗 学 học thuật phổ thông, kiến thức thế tục -
俗 楽 nhạc đại chúng, nhạc dân gian (trái ngược với nhạc cung đình) -
俗 間 thế gian, công chúng -
俗 眼 ý kiến phổ biến -
俗 議 ý kiến phổ biến -
俗 曲 dân ca, bài hát dân gian -
俗 形 hình dáng của người bình dân -
俗 見 quan điểm phổ biến, ý kiến của người không chuyên -
俗 言 ngôn ngữ thông tục