Từ vựng
俗楽
ぞくがく
vocabulary vocab word
nhạc đại chúng
nhạc dân gian (trái ngược với nhạc cung đình)
俗楽 俗楽 ぞくがく nhạc đại chúng, nhạc dân gian (trái ngược với nhạc cung đình)
Ý nghĩa
nhạc đại chúng và nhạc dân gian (trái ngược với nhạc cung đình)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0