Từ vựng
俗化
ぞっか
vocabulary vocab word
sự tục hóa
sự thế tục hóa
sự phổ biến hóa
俗化 俗化 ぞっか sự tục hóa, sự thế tục hóa, sự phổ biến hóa
Ý nghĩa
sự tục hóa sự thế tục hóa và sự phổ biến hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0