Từ vựng
公序良俗
こうじょりょうぞく
vocabulary vocab word
trật tự công cộng và đạo đức xã hội
chuẩn mực xã hội
chính sách công
公序良俗 公序良俗 こうじょりょうぞく trật tự công cộng và đạo đức xã hội, chuẩn mực xã hội, chính sách công
Ý nghĩa
trật tự công cộng và đạo đức xã hội chuẩn mực xã hội và chính sách công
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0