Từ vựng
風俗
ふうぞく
vocabulary vocab word
phong tục
tập quán
đạo đức xã hội
dịch vụ tình dục
ngành công nghiệp tình dục
giải trí liên quan đến tình dục
風俗 風俗 ふうぞく phong tục, tập quán, đạo đức xã hội, dịch vụ tình dục, ngành công nghiệp tình dục, giải trí liên quan đến tình dục
Ý nghĩa
phong tục tập quán đạo đức xã hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0