Từ vựng
風俗営業
ふうぞくえいぎょう
vocabulary vocab word
các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải trí
các doanh nghiệp như câu lạc bộ
sòng bạc và nhà hàng
ngành công nghiệp tình dục
các doanh nghiệp liên quan đến tình dục
風俗営業 風俗営業 ふうぞくえいぎょう các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải trí, các doanh nghiệp như câu lạc bộ, sòng bạc và nhà hàng, ngành công nghiệp tình dục, các doanh nghiệp liên quan đến tình dục
Ý nghĩa
các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải trí các doanh nghiệp như câu lạc bộ sòng bạc và nhà hàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0