Từ vựng
世俗
せぞく
vocabulary vocab word
những thứ trần tục
phong tục thông thường
cuộc sống đời thường
thị hiếu đại chúng
thế gian
dân chúng
quần chúng
tính thế tục
世俗 世俗 せぞく những thứ trần tục, phong tục thông thường, cuộc sống đời thường, thị hiếu đại chúng, thế gian, dân chúng, quần chúng, tính thế tục
Ý nghĩa
những thứ trần tục phong tục thông thường cuộc sống đời thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0