Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俗縁
ぞくえん
vocabulary vocab word
mối liên hệ trần tục
俗縁
zokuen
俗縁
俗縁
ぞくえん
mối liên hệ trần tục
ぞ
く
え
ん
俗
縁
ぞ
く
え
ん
俗
縁
ぞ
く
え
ん
俗
縁
Ý nghĩa
mối liên hệ trần tục
mối liên hệ trần tục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
俗縁
mối liên hệ trần tục
ぞくえん
俗
thô tục, phong tục, lễ nghi...
ゾク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
縁
duyên phận, mối quan hệ, sự kết nối...
ふち, ふち.どる, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
𧰨
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.