Từ vựng
俗学
ぞくがく
vocabulary vocab word
học thuật phổ thông
kiến thức thế tục
俗学 俗学 ぞくがく học thuật phổ thông, kiến thức thế tục
Ý nghĩa
học thuật phổ thông và kiến thức thế tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくがく
vocabulary vocab word
học thuật phổ thông
kiến thức thế tục