Kanji

Ý nghĩa

cá sấu

Cách đọc

Kun'yomi

  • わに cá sấu
  • わに ぐち miệng rộng
  • わに ざめ cá mập hung dữ

On'yomi

  • がく ぎょ cá sấu

Luyện viết


Nét: 1/20

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.