Kanji
鰐
kanji character
cá sấu
cá sấu
鰐 kanji-鰐 cá sấu, cá sấu
鰐
Ý nghĩa
cá sấu
Cách đọc
Kun'yomi
- わに cá sấu
- わに ぐち miệng rộng
- わに ざめ cá mập hung dữ
On'yomi
- がく ぎょ cá sấu
Luyện viết
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鰐 Wani, wani (quái vật biển thần thoại) -
鰐 口 miệng rộng, cá sấu, chuông chùa -
鰐 鮫 cá mập hung dữ -
鰐 皮 da cá sấu -
鰐 足 chân vòng kiềng, chân chữ O -
鰐 亀 Rùa cá sấu -
鰐 鱛 cá thằn lằn wanieso -
鰐 梨 quả bơ, lê sấu -
鰐 魚 cá sấu, cá sấu Mỹ, loài cá sấu -
内 鰐 chân vòng kiềng, chân chữ bát -
外 鰐 đi chân chữ bát -
海 鰐 cá sấu nước mặn, cá sấu cửa sông -
沼 鰐 cá sấu đầm lầy, cá sấu Ấn Độ, cá sấu sông Ấn... -
白 鰐 cá mập cát, cá mập y tá xám - ナイル
鰐 Cá sấu sông Nin -
待 兼 鰐 Toyotamaphimeia machikanensis (loài cá sấu hóa thạch Nhật Bản) -
入 江 鰐 cá sấu nước mặn, cá sấu cửa sông - アメリカ
鰐 Cá sấu Mỹ (Crocodylus acutus) - オリノコ
鰐 Cá sấu Orinoco (Crocodylus intermedius) - ミシシッピ
鰐 Cá sấu Mỹ (Alligator mississippiensis) - オーストラリア
鰐 cá sấu nước ngọt Úc, cá sấu nước ngọt Australia, cá sấu Johnston - フ ィ リ ピ ン
鰐 Cá sấu Philippines (Crocodylus mindorensis) -
鰐 口 クリップkẹp cá sấu, kẹp mỏ vịt -
揚 子 江 鰐 Cá sấu Dương Tử -
鰐 蜥 蜴 鱚 目 Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu) - アフリカ
口 長 鰐 Cá sấu mõm dài châu Phi