Từ vựng
沼鰐
ぬまわに
vocabulary vocab word
cá sấu đầm lầy
cá sấu Ấn Độ
cá sấu sông Ấn
cá sấu Ba Tư
沼鰐 沼鰐 ぬまわに cá sấu đầm lầy, cá sấu Ấn Độ, cá sấu sông Ấn, cá sấu Ba Tư
Ý nghĩa
cá sấu đầm lầy cá sấu Ấn Độ cá sấu sông Ấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0