Kanji

沼

Ý nghĩa

đầm lầy hồ vũng lầy

Cách đọc

Kun'yomi

  • ぬま đầm lầy
  • どろ ぬま đầm lầy
  • ぬま た ruộng lúa bùn sâu

On'yomi

  • こ しょう hồ
  • しょう たく đầm lầy
  • しょう き khí đầm lầy

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠