Từ vựng
沼沢地
しょうたくち
vocabulary vocab word
vùng đất ngập nước
vùng đầm lầy
沼沢地 沼沢地 しょうたくち vùng đất ngập nước, vùng đầm lầy
Ý nghĩa
vùng đất ngập nước và vùng đầm lầy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうたくち
vocabulary vocab word
vùng đất ngập nước
vùng đầm lầy