Từ vựng
沼沢植物
しょうたくしょくぶつ
vocabulary vocab word
thực vật đầm lầy
cây vùng đầm lầy
沼沢植物 沼沢植物 しょうたくしょくぶつ thực vật đầm lầy, cây vùng đầm lầy
Ý nghĩa
thực vật đầm lầy và cây vùng đầm lầy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょうたくしょくぶつ
vocabulary vocab word
thực vật đầm lầy
cây vùng đầm lầy