Từ vựng
しょうたくしょくぶつ沼沢植物 しょうたくしょくぶつ沼沢植物 しょうたくしょくぶつ沼沢植物

Ý nghĩa

thực vật đầm lầy và cây vùng đầm lầy

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

沼沢植物
thực vật đầm lầy, cây vùng đầm lầy
しょうたくしょくぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠