Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沼鯥
ぬまむつ
vocabulary vocab word
Cá chép Nhật Siebold
沼鯥
numamutsu
沼鯥
沼鯥
ぬまむつ
Cá chép Nhật Siebold
true
ぬ
ま
む
つ
沼
鯥
ぬ
ま
む
つ
沼
鯥
ぬ
ま
む
つ
沼
鯥
Ý nghĩa
Cá chép Nhật Siebold
Cá chép Nhật Siebold
Mục liên quan
ぬまむつ
Cá chép Nhật Siebold
Phân tích thành phần
沼鯥
Cá chép Nhật Siebold
ぬまむつ
沼
đầm lầy, hồ, vũng lầy...
ぬま, ショウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
鯥
むつ, リク, ロク
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
坴
cục đất, mảnh đất
リク, ロク
圥
nấm
きのこ, ロク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.