Từ vựng
池沼
ちしょう
vocabulary vocab word
ao hồ và đầm lầy
người chậm phát triển
người khuyết tật trí tuệ
池沼 池沼 ちしょう ao hồ và đầm lầy, người chậm phát triển, người khuyết tật trí tuệ
Ý nghĩa
ao hồ và đầm lầy người chậm phát triển và người khuyết tật trí tuệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0