Kanji

池

Ý nghĩa

ao bể chứa nước hồ bơi

Cách đọc

Kun'yomi

  • いけ ao
  • いけ さま trai đẹp
  • いけ のぼう Ikenobō

On'yomi

  • でん ち pin
  • かんでん ち pin khô
  • でん ち ぎれ hết pin

Luyện viết


Nét: 1/6

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠