Từ vựng
池様
いけさま
vocabulary vocab word
trai đẹp
người đàn ông đẹp trai
池様 池様 いけさま trai đẹp, người đàn ông đẹp trai
Ý nghĩa
trai đẹp và người đàn ông đẹp trai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いけさま
vocabulary vocab word
trai đẹp
người đàn ông đẹp trai