Từ vựng
電池切れ
でんちぎれ
vocabulary vocab word
hết pin
pin yếu
pin cạn
hết năng lượng
kiệt sức
mệt lả
電池切れ 電池切れ でんちぎれ hết pin, pin yếu, pin cạn, hết năng lượng, kiệt sức, mệt lả
Ý nghĩa
hết pin pin yếu pin cạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0