Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
瑶池
よーち
vocabulary vocab word
hồ đẹp
nơi tiên ở
瑶池
yoochi
瑶池
瑶池
よーち
hồ đẹp, nơi tiên ở
よ
う
ち
瑶
池
よ
う
ち
瑶
池
よ
う
ち
瑶
池
Ý nghĩa
hồ đẹp
và
nơi tiên ở
hồ đẹp, nơi tiên ở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瑶池
hồ đẹp, nơi tiên ở
ようち
瑶
đẹp như ngọc
たま, ヨウ
𤣩
䍃
bình hoa, bình nước, đồ gốm
⺤
( 爪 )
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
池
ao, bể chứa nước, hồ bơi...
いけ, チ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.