Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沼萩
ぬまはぎ
vocabulary vocab word
Cây hoa tràm
沼萩
numahagi
沼萩
沼萩
ぬまはぎ
Cây hoa tràm
ぬ
ま
は
ぎ
沼
萩
ぬ
ま
は
ぎ
沼
萩
ぬ
ま
は
ぎ
沼
萩
Ý nghĩa
Cây hoa tràm
Cây hoa tràm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沼萩
Cây hoa tràm
ぬまはぎ
沼
đầm lầy, hồ, vũng lầy...
ぬま, ショウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
萩
cây đậu bụi
はぎ, シュウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
秋
mùa thu
あき, とき, シュウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.