Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鰐鱛
わにえそ
vocabulary vocab word
cá thằn lằn wanieso
鰐鱛
wanieso
鰐鱛
鰐鱛
わにえそ
cá thằn lằn wanieso
true
わ
に
え
そ
鰐
鱛
わ
に
え
そ
鰐
鱛
わ
に
え
そ
鰐
鱛
Ý nghĩa
cá thằn lằn wanieso
cá thằn lằn wanieso
Mục liên quan
わにえそ
cá thằn lằn wanieso
Phân tích thành phần
鰐鱛
cá thằn lằn wanieso
わにえそ
鰐
cá sấu
わに, ガク
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
咢
nói thẳng, nói không kiêng nể
おどろく, ガク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
亏
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
鱛
tên một loài cá
えそ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.