Từ vựng
内鰐
うちわに
vocabulary vocab word
chân vòng kiềng
chân chữ bát
内鰐 内鰐 うちわに chân vòng kiềng, chân chữ bát
Ý nghĩa
chân vòng kiềng và chân chữ bát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うちわに
vocabulary vocab word
chân vòng kiềng
chân chữ bát