Từ vựng
鰐魚
がくぎょ
vocabulary vocab word
cá sấu
cá sấu Mỹ
loài cá sấu
鰐魚 鰐魚 がくぎょ cá sấu, cá sấu Mỹ, loài cá sấu
Ý nghĩa
cá sấu cá sấu Mỹ và loài cá sấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくぎょ
vocabulary vocab word
cá sấu
cá sấu Mỹ
loài cá sấu