Từ vựng
オリノコわにオリノコ鰐 オリノコわにオリノコ鰐 オリノコわにオリノコ鰐

Ý nghĩa

Cá sấu Orinoco (Crocodylus intermedius)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠