Từ vựng
鰐口
わにぐち
vocabulary vocab word
miệng rộng
cá sấu
chuông chùa
鰐口 鰐口 わにぐち miệng rộng, cá sấu, chuông chùa
Ý nghĩa
miệng rộng cá sấu và chuông chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わにぐち
vocabulary vocab word
miệng rộng
cá sấu
chuông chùa