Kanji

飯

Ý nghĩa

bữa ăn và cơm

Cách đọc

Kun'yomi

  • あさ めし bữa sáng
  • にぎり めし cơm nắm
  • ひる めし bữa trưa

On'yomi

  • あさご はん bữa sáng
  • ご はん cơm
  • せき はん cơm đậu đỏ (món ăn truyền thống dùng trong dịp lễ, tết, cưới hỏi)

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠