Từ vựng
炒飯
ちゃーはん
vocabulary vocab word
cơm rang kiểu Trung Quốc
炒飯 炒飯 ちゃーはん cơm rang kiểu Trung Quốc
Ý nghĩa
cơm rang kiểu Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃーはん
vocabulary vocab word
cơm rang kiểu Trung Quốc