Từ vựng
めし飯 めし飯 めし飯

Ý nghĩa

cơm bữa ăn thức ăn

Luyện viết


Nét: 1/12
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠