Từ vựng
飯
まんま
vocabulary vocab word
cơm
bữa ăn
thức ăn
kế sinh nhai
cuộc sống
飯 飯-2 まんま cơm, bữa ăn, thức ăn, kế sinh nhai, cuộc sống
Ý nghĩa
cơm bữa ăn thức ăn
Luyện viết
Nét: 1/12
まんま
vocabulary vocab word
cơm
bữa ăn
thức ăn
kế sinh nhai
cuộc sống