Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
夜御飯
よるごはん
vocabulary vocab word
bữa tối
bữa ăn tối
夜御飯
yorugohan
夜御飯
夜御飯
よるごはん
bữa tối, bữa ăn tối
よ
る
ご
は
ん
夜
御
飯
よ
る
ご
は
ん
夜
御
飯
よ
る
ご
は
ん
夜
御
飯
Ý nghĩa
bữa tối
và
bữa ăn tối
bữa tối, bữa ăn tối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
夜御飯
bữa tối, bữa ăn tối
よるごはん
夜
ban đêm, buổi tối
よ, よる, ヤ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夊
( CDP-89F3 )
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
御
đáng kính, điều khiển, cai trị
おん-, お-, ギョ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卸
bán buôn
おろ.す, おろし, シャ
𦈢
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
飯
bữa ăn, cơm
めし, ハン
飠
( 食 )
ăn, thức ăn, bộ thực 184
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.