Từ vựng
冷飯
ひやめし
vocabulary vocab word
cơm nguội
kẻ ăn bám
người phụ thuộc
diễn viên bị thất sủng
冷飯 冷飯 ひやめし cơm nguội, kẻ ăn bám, người phụ thuộc, diễn viên bị thất sủng
Ý nghĩa
cơm nguội kẻ ăn bám người phụ thuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0