Từ vựng
残飯
ざんぱん
vocabulary vocab word
thức ăn thừa
đồ ăn thừa
thức ăn dư thừa
残飯 残飯 ざんぱん thức ăn thừa, đồ ăn thừa, thức ăn dư thừa
Ý nghĩa
thức ăn thừa đồ ăn thừa và thức ăn dư thừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんぱん
vocabulary vocab word
thức ăn thừa
đồ ăn thừa
thức ăn dư thừa