Từ vựng
飯場
はんば
vocabulary vocab word
trại xây dựng
nhà ở công nhân
khu lán trại lao động
飯場 飯場 はんば trại xây dựng, nhà ở công nhân, khu lán trại lao động
Ý nghĩa
trại xây dựng nhà ở công nhân và khu lán trại lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0