Kanji

語

Ý nghĩa

từ lời nói và ngôn ngữ

Cách đọc

Kun'yomi

  • かたる
  • かたらう

On'yomi

  • えい ご tiếng Anh
  • じゅつ ご thuật ngữ chuyên môn
  • わ ご tiếng Nhật

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠