Kanji

Ý nghĩa

lược

Cách đọc

Kun'yomi

  • くし cái lược
  • くし hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
  • くし dấu vết chải lược
  • くしけずる

On'yomi

  • しつ りん vảy lược
  • ゆう しつ どうぶつ động vật lược bàn chải (động vật không xương sống thủy sinh thuộc ngành Ctenophora)
  • ゆう しつ どうぶつもん Ngành Sứa lược

Luyện viết


Nét: 1/19

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.