Từ vựng
櫛板
くしいた
vocabulary vocab word
lược mào
tấm lược
tấm lược (của thang cuốn
v.v.)
櫛板 櫛板 くしいた lược mào, tấm lược, tấm lược (của thang cuốn, v.v.)
Ý nghĩa
lược mào tấm lược tấm lược (của thang cuốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0