Từ vựng
櫛目
くしめ
vocabulary vocab word
dấu vết chải lược
hoa văn hình lược (đặc biệt trên đồ gốm)
櫛目 櫛目 くしめ dấu vết chải lược, hoa văn hình lược (đặc biệt trên đồ gốm)
Ý nghĩa
dấu vết chải lược và hoa văn hình lược (đặc biệt trên đồ gốm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0