Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
解き櫛
ときぐし
vocabulary vocab word
lược thưa
解ki櫛
tokigushi
解き櫛
解き櫛
ときぐし
lược thưa
と
き
ぐ
し
解
き
櫛
と
き
ぐ
し
解
き
櫛
と
き
ぐ
し
解
き
櫛
Ý nghĩa
lược thưa
lược thưa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
解き櫛
lược thưa
ときぐし
解
tháo gỡ, ghi chú, chìa khóa...
と.く, と.かす, カイ
𧣈
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
牛
con bò
うし, ギュウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
櫛
lược
くし, くしけず.る, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
節
mắt (cây, thân cây), mùa...
ふし, -ぶし, セツ
竹
tre
たけ, チク
即
tức thì, tức là, nguyên trạng...
つ.く, つ.ける, ソク
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.