Từ vựng
櫛比
しっぴ
vocabulary vocab word
đứng sát nhau thành hàng
xếp hàng dọc theo (ví dụ: một con đường)
櫛比 櫛比 しっぴ đứng sát nhau thành hàng, xếp hàng dọc theo (ví dụ: một con đường)
Ý nghĩa
đứng sát nhau thành hàng và xếp hàng dọc theo (ví dụ: một con đường)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0