Từ vựng
櫛水母類
くしくらげるい
vocabulary vocab word
sứa lược (động vật giống sứa thuộc ngành Ctenophora)
櫛水母類 櫛水母類 くしくらげるい sứa lược (động vật giống sứa thuộc ngành Ctenophora)
Ý nghĩa
sứa lược (động vật giống sứa thuộc ngành Ctenophora)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0