Từ vựng
櫛笥
くしげ
vocabulary vocab word
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
櫛笥 櫛笥 くしげ hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
Ý nghĩa
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くしげ
vocabulary vocab word
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân