Từ vựng
櫛切り
くしぎり
vocabulary vocab word
cắt thành miếng hình nêm
櫛切り 櫛切り くしぎり cắt thành miếng hình nêm
Ý nghĩa
cắt thành miếng hình nêm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くしぎり
vocabulary vocab word
cắt thành miếng hình nêm