Kanji
換
kanji character
trao đổi
thời kỳ
thay đổi
chuyển đổi
thay thế
làm mới
換 kanji-換 trao đổi, thời kỳ, thay đổi, chuyển đổi, thay thế, làm mới
換
Ý nghĩa
trao đổi thời kỳ thay đổi
Cách đọc
Kun'yomi
- かえる
- かわる
On'yomi
- こう かん trao đổi
- かん きせん quạt thông gió
- かん さん quy đổi (ví dụ: từ yên sang đô la)
Luyện viết
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
交 換 trao đổi, hoán đổi, chuyển đổi... -
換 気 扇 quạt thông gió, quạt hút mùi -
換 算 quy đổi (ví dụ: từ yên sang đô la), thay đổi, trao đổi... -
引 換 trao đổi, chuyển đổi -
換 気 thông gió -
換 るkế nhiệm, thay phiên, thay thế... -
転 換 chuyển đổi, chuyển hướng, thay đổi... -
換 えるthay thế, chuyển đổi, thay đổi... -
乗 換 chuyển tuyến (tàu, xe buýt, v.v.)... -
換 わるkế nhiệm, thay phiên, thay thế... -
変 換 thay đổi, chuyển đổi, biến đổi... -
引 換 えtrao đổi, chuyển đổi -
乗 換 えchuyển tuyến (tàu, xe buýt, v.v.)... -
引 き換 えtrao đổi, chuyển đổi -
乗 り換 えchuyển tuyến (tàu, xe buýt, v.v.)... -
取 換 るtrao đổi, hoán đổi, đổi chác... -
換 えthay đổi, sự thay đổi, vật thay thế... -
着 換 えthay quần áo, bộ quần áo thay -
換 金 thực hiện hóa (hàng hóa thành tiền), chuyển đổi (thành tiền), thanh lý -
乗 換 えるchuyển tàu, đổi xe buýt/tàu, chuyển đổi (ý thức hệ... -
取 換 えるtrao đổi, hoán đổi, đổi chác... -
着 換 えるthay quần áo -
切 換 sự trao đổi, sự chuyển đổi, sự thay thế... -
入 換 sự thay thế, sự thay đổi, sự chuyển đổi... -
互 換 tương thích, hoán đổi, tương thích (ví dụ: máy tính) -
言 換 えるnói cách khác, diễn đạt lại, thay đổi cách nói... -
乗 り換 えるchuyển tàu, đổi xe buýt/tàu, chuyển đổi (ý thức hệ... -
取 り換 えるtrao đổi, hoán đổi, đổi chác... -
言 い換 えるnói cách khác, diễn đạt lại, thay đổi cách nói... -
切 換 えsự trao đổi, sự chuyển đổi, sự thay thế...