Từ vựng
言換える
いいかえる
vocabulary vocab word
nói cách khác
diễn đạt lại
thay đổi cách nói
diễn giải lại
phát biểu theo cách khác
言換える 言換える いいかえる nói cách khác, diễn đạt lại, thay đổi cách nói, diễn giải lại, phát biểu theo cách khác
Ý nghĩa
nói cách khác diễn đạt lại thay đổi cách nói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0