Từ vựng
いいかえる
いいかえる
vocabulary vocab word
nói cách khác
diễn đạt lại
thay đổi cách nói
diễn giải lại
phát biểu theo cách khác
いいかえる いいかえる いいかえる nói cách khác, diễn đạt lại, thay đổi cách nói, diễn giải lại, phát biểu theo cách khác
Ý nghĩa
nói cách khác diễn đạt lại thay đổi cách nói
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0