Từ vựng
取換る
とりかえる
vocabulary vocab word
trao đổi
hoán đổi
đổi chác
thay thế
thay thế
取換る 取換る とりかえる trao đổi, hoán đổi, đổi chác, thay thế, thay thế
Ý nghĩa
trao đổi hoán đổi đổi chác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0