Từ vựng
とりかえる取換る とりかえる取換る とりかえる取換る

Ý nghĩa

trao đổi hoán đổi đổi chác

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠