Từ vựng
換算
かんさん
vocabulary vocab word
quy đổi (ví dụ: từ yên sang đô la)
thay đổi
trao đổi
chuyển đổi (số liệu)
換算 換算 かんさん quy đổi (ví dụ: từ yên sang đô la), thay đổi, trao đổi, chuyển đổi (số liệu)
Ý nghĩa
quy đổi (ví dụ: từ yên sang đô la) thay đổi trao đổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0