Từ vựng
乗り換える
のりかえる
vocabulary vocab word
chuyển tàu
đổi xe buýt/tàu
chuyển đổi (ý thức hệ
đảng phái
công ty
v.v.)
chuyển sang (hệ thống
phương pháp khác
v.v.)
chuyển sang (mối quan hệ tình cảm mới
v.v.)
乗り換える 乗り換える のりかえる chuyển tàu, đổi xe buýt/tàu, chuyển đổi (ý thức hệ, đảng phái, công ty, v.v.), chuyển sang (hệ thống, phương pháp khác, v.v.), chuyển sang (mối quan hệ tình cảm mới, v.v.)
Ý nghĩa
chuyển tàu đổi xe buýt/tàu chuyển đổi (ý thức hệ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0